blowing gas
Định nghĩa
- Danh từ: Khí thổi, khí thoát ra trong quá trình thổi của máy phát khí (generator). Trong kỹ thuật, "blowing gas" chỉ loại khí được tạo ra và thoát ra khỏi một máy phát hoặc lò phản ứng trong một giai đoạn gọi là "blow period" (thời kỳ thổi), thường liên quan đến các quá trình sản xuất năng lượng hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- (Khí thổi từ máy phát chứa hàm lượng carbon monoxide cao.)
- (Các kỹ sư theo dõi thành phần của khí thổi để đảm bảo vận hành an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blowing gas recovery system": hệ thống thu hồi khí thổi, dùng để tái chế hoặc xử lý khí thải từ quá trình thổi.
- The plant installed a blowing gas recovery system to reduce emissions. (Nhà máy đã lắp đặt hệ thống thu hồi khí thổi để giảm khí thải.)
- "blowing gas analysis": phân tích khí thổi, nhằm xác định thành phần hóa học của khí.
- Blowing gas analysis revealed a high percentage of methane. (Phân tích khí thổi cho thấy tỷ lệ methane cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Blow gas (danh từ): khí thổi, từ đồng nghĩa với "blowing gas" nhưng ít phổ biến hơn.
- The blow gas must be cooled before storage. (Khí thổi phải được làm mát trước khi lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Process gas: khí quy trình, chỉ khí được tạo ra trong các quá trình công nghiệp.
- Off-gas: khí thải, thường dùng để chỉ khí thoát ra từ một phản ứng hoặc máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow out: thổi ra, phun ra (khí hoặc chất lỏng).
- The pressure caused the gas to blow out of the valve. (Áp suất khiến khí thổi ra khỏi van.)
Thành ngữ liên quan
- Blow hot and cold: thay đổi ý kiến hoặc thái độ thất thường (không liên quan trực tiếp đến "blowing gas" nhưng dùng từ "blow").
- He keeps blowing hot and cold about the project. (Anh ấy cứ thay đổi ý kiến về dự án.)